Sự nghiệp báo chí của Seymour Hersh là một chuỗi dài những phát súng thẳng tay vào lớp màn che đậy. Ông không phải loại người ngồi chờ tin tức rơi vào lòng. Năm 1969, khi cả nước Mỹ choáng váng trùm chăn quên lãng cuộc chiến Việt Nam, chính tờ báo nhỏ của ông - Dispatch News Service - đã đăng tải nghiên cứu điều tra về vụ thảm sát Mỹ Lai (1968). Trong khi Lầu Năm Góc đang gấp rút dọn dẹp dấu vết, xây dựng hàng rào bưng bít thông tin, Hersh lần theo những lời đồn vỡ vụn từ cựu binh để khai quật 504 cái chết không tưởng tượng nổi.
Báo giới nước Mỹ chao đảo. Các hãng thông tấn lớn ban đầu từ chối đăng tải - hệ thống kiểm duyệt vô hình đang hoạt động. Khi chứng cứ không thể lật được nữa, giải Pulitzer 1970 thuộc về ông. Nhưng Washington không học được bài học. Ba mươi lăm năm sau trong ngục Abu Ghraib, Hersh lại xé toạc bức màn che đậy. Bài viết kinh thiên động địa trên tờ New Yorker (2004) tố cáo hệ thống tra tấn có hệ thống do chính quân đội MỸ chuẩn thuận. Bằng cách khai thác nguồn tin tình báo giấu mặt và láu cá giữa làn ranh an ninh-quân đội, ông vạch trần cách chính quyền Bush thay đổi thuật ngữ tra tấn thành "kỹ thuật thẩm vấn đặc biệt".
Hersh không bao giờ tin vào bản thông cáo báo chí nào. Trong căn gác xép nhỏ bừa bộn tài liệu mật suốt 50 năm, ông đào xới bằng nghị lực săn tin cực đoan. Bức email lạ từ người lính bất mãn, mẩu ghi chú vô danh dán sau thùng thư - mọi manh mối được ông bào mòn đến tận xương. Kỹ thuật của ông là loại điều tra từ-dưới-lên: chọc thủng các tầng che đậy bằng cách nói chuyện với tài xế xe tải, nhân viên kho hồ sơ, lính gác nhà tù trước khi thương lượng với tướng lĩnh.
Nhà báo 85 tuổi vẫn giữ nguyên lý tác nghiệp: không điện thoại di động, không email, chỉ những cuộc gặp chết người giữa bốn bức tường với nguồn tin có thứ cần giấu. Hersh đánh đổi cả danh tiếng để đào sâu vào những lớp bùn quyền lực, chứng minh một điều đơn giản: chính phủ chẳng bao giờ dừng che đậy, và đã có những kẻ sẵn sàng thắp lửa thiêu rụi bóng tối đó.