Frankenstein's Bride Ngày của sự hy vọng và sự hèn mọn. Trong một sân nhỏ tranh tối tranh sáng được dựng tạm dưới bóng những quả núi lạnh lẽo, Frankenstein’s Bride đứng đó, một hình ảnh đầy mâu thuẫn trong bộ áo cưới muộn màng được cắt từ những tấm vải tang. Cô không phải là sinh vật man rợ hay bóng ma; mắt cô tinh anh, đôi tay nhẹ nhàng, nhưng trong ánh nhìn ấy chứa đựng một sự hiểu biết đau đớn và quyết tâm đã được tôi luyện qua những ngày tháng cô độc. Cạnh bên cô, bóng d-height kềnh càng của người chồng sắp cưới – Quái vật được hô vong bằng những tiếng thì thầm khoa học và niềm hy vọng phi lý – cúi đầu, một cử chỉ gần như dịu dàng, dành cho người duy nhất không chạy trốn khi nhìn thấy khuôn mặt hắn. Nhưng bên ngoài khu rừng, làn sóng chống đối của người dân trong thung lũng đã trỗi dậy. Chúng không chỉ sợ hãi; chúng điên cuồng. Trong mắt chúng, nghi lễ đó là một sự xúc phạm tột cùng, một lời tuyên bố rằng sự quái dị sẽ định hình lại thế giới của chúng. Không còn là những tiếng la hét đơn lẻ, mà là một bạo động man rợ, một cơn thịnh nộ địa phương được thúc đẩy bởi出错 sợi dây cơ hội lâu dài. Họ kéo đến với gậy gộc, với đá, với những ngọn đuốc cháy rực, khuôn mặt nhăn nhúm trong một sự ác mộng tập thể. Không có lời cảnh báo. Chỉ có một cơn bão người lao vào, xé tan những chiếc cổng tạm bợ, phá hủy lễ đài. Frankenstein’s Bride thấy thời gian trôi chậm. Cô thấy họ vây quanh chồng mình, không phải như một kẻ thù, mà như một thứ lnghệ vật đáng ghê tởm cần phải bị hủy diệt. Hắn, với sức mạnh vô song nhưng lòng dũng cảm và không hề có ý chí chiến đấu chống lại những kẻ yếu đuối, chỉ đứng đó, như thể đón nhận số phận. Gậy gộc rơi xuống, hòn đá đập trúng, rồi một mũi giáo, hay có lẽ hơn, xuyên qua lồng ngực hắn. Cô nghe thấy tiếng thở dài cuối cùng, một âm thanh không phải của đau đớn, mà của sự buông xuôi. Quái vật, người bạn tình và bản thể song hành của khao khát và sự phản bội của nhà bác học, đã ngã xuống. Nhưng cô – Frankenstein’s Bride – không có thời gian cho đau thương. Một bàn tay thô bạo túm lấy cánh tay cô. Khi cô quay đầu, cô thấy đôi mắt điên loạn của một người đàn ông trong đám đông, một kẻ vừa lao tới với một con dao nhọn. Cô tránh được với một phản xạ bén nhạy, vốn là di sản của cả sự nhân loại và sự đau khổ của kẻ tạo ra mình. Cô bỏ chạy, không nhìn lại, băng qua những bóng người đang đổ xô, qua những ngọn đuốc đang cháy rực, chui vào bóng tối của rừng cây. Tiếng cười giòn tan, những lời chúc mừng man rợ theo sau lưng cô, nhưng chúng chỉ càng đốt cháy lên ngọn lửa trong tim cô. Sự trốn chạy của cô là một cuộc hành trình xuyên qua những vùng đất hoang vu, qua những đêm dài đẫm nước mắt và sự tức giận. Cô không còn là cô dâu trong chiếc áo vải tang; cô trở thành một sinh vật được tái tạo bởi nỗi đau. Trong những giấc mơ, cô vẫn thấy bóng dáng hắn, ngọn lửa trong mắt hắn vẫn cháy. Và lời thề, ban đầu chỉ là một tiếng thì thầm nghẹn ngào trong bóng tối, dần trở thành một niềm tin như sắt thép: Họ sẽ trả giá. Từng tên, từng khuôn mặt, từng sinh mạng. Họ sẽ chứng kiến sự sống, rồi chính họ sẽ bị xóa sổ. Cuộc trả thù của cô không phải là một cuộc tấn công mù quáng. Đó là một nghi lễ. Cô dành nhiều tháng để lần theo, để nghiên cứu, để hiểu rõ bản chất của đám đông – sự yếu đuối, lòng tham, nỗi sợ hãi đằng sau sự hung bạo. Cô học cách lấy mạng sống một cách tinh vi, để mỗi cái chết đều là một thông điệp. Nhưng giết chóc đơn thuần chưa đủ. Để sự trả thù thực sự viên mãn, cô cần phải đánh thức thứ họ đã giết chết: hy vọng. Và cô biết cách để làm điều đó. Trong một đêm trăng sáng lạnh lẽo, dưới bóng của một quái thú đá trên một ngọn đồi hoang vu, cô thực hiện nghi lễ. Không phải bằng cách đốt cháy một đống củi hay cầu xin quỷ dữ. Cô sử dụng những mảnh vụn còn sót lại của chồng mình – một ít tro bụi, một mảnh xương, thậm chí cả một ký ức cuối cùng về hơi thở của hắn – kết hợp với sự cống hiến của chính mình, với từng giọt máu và mỗi hơi thở đầy căm hận. Cô không kêu gọi một linh hồn ma quỷ. Cô triệu hồi ý chí còn sót lại, sự tình yêu bị ám ảnh và thù hằn vô tận, và chính nỗi đau của chính cô – sự đau khổ tột cùng của người sống sót – là nhiên liệu cho nghi lễ. Khi cô thốt ra cái tên của hắn một lần cuối với đầy đủ sự phẫn uất và tình yêu, người đất rung lên. Trong cái lỗ đen thu nhỏ giữa những viên đá, một bàn tay chộp ra, rồi một cánh tay, rồi cả một thân hình cao lớn, đầy vết sẹo và bùn đất. Frankenstein’s Monster đã sống dậy, nhưng không phải như trước. Trong mắt hắn không còn sự ngây thơ hay nỗi đau mơ hồ. Chỉ có một vực thẳm tối tăm, một sự hiện diện khổng lồ được chuyển hóa từ quá khứ. Hắn đứng dậy, và khi con ngươi hắn chạm vào người vợ, có một sự rung động nhỏ, như một tia chớp của ký ức xa xăm. Nhưng rồi nó bị át đi hoàn toàn bởi sự phẫn nộ điên loạn đang bùng nổ từ sâu trong cõi lồng ngực hắn, được đánh thức bởi sự hiện diện của cô và mùi máu tươi trong không khí. Cô không cần phải nói lời. Cô chỉ chỉ tay về phía thung lũng, nơi những ngôi nhà của kẻ thù đang an tâm ngủ. Hắn hiểu. Và khi họ bắt đầu bước đi, làn sóng tàn khốc đầu tiên của một cơn bão mới bắt đầu hình thành. Frankenstein’s Bride bước đi phía sau, không phải như một nạn nhân, mà như chỉ huy, khuôn mặt lạnh như băng, trong mắt lấp lánh ánh lửa của một sự trả thù đã hoàn thành. Dấu chân của họ, một người bằng đất và máu, một người bằng ý chí và phẫn uất, sẽ để lại một dấu vết đẫm máu xuyên qua lốc lần đầu và mãi mãi. Họ không còn là những kẻ tạo ra và bị tạo ra. Họ trở thành một thứ khác: một lời nguyền biết đi, một mối đe dọa biết nói. Và cơn thịnh nộ của họ mới chỉ bắt đầu.