Đời thường có những vết nứt đau đớn hóa phù điêu trong trang viết. Khi Hamnet - đứa con trai duy nhất của Shakespeare - gục xuống dưới bóng dịch hạch năm lên mười một, nỗi mất mát ấy như lưỡi cày xé nát mảnh đất tâm hồn người cha. Bốn năm sau, trên sân khấu Globe rực rỡ, Hoàng tử Đan Mạch khắc khoải câu hỏi "Sống hay không sống" trong lớp áo tang trắng xóa - phải chăng bóng ma đứa trẻ Hamnet đã bước thẳng từ nghĩa trang Holy Trinity vào kinh kịch? Gánh xiếc chữ nghĩa xoay vòng giữa trùng phùng và vĩnh biệt. Nếu Hamlet trên sân khấu chới với giữa tình yêu dành cho Ophelia và thù hận dành cho kẻ giết cha, thì Shakespeare ngoài đời vật lộn với hai nấm mộ: một của cha già đã khuất, một của đứa con chưa kịp lớn. Nhà viết kịch cầm bút như cầm dao mổ, phẫu thuật chính nỗi đau mất con thành mạch máu chảy xiết trong từng lớp kịch tính. Người ta đoán già đoán non về buổi chiều tháng Tám năm 1596, khi tin dữ từ Stratford ùa vào con hẻm nhỏ London nơi Shakespeare vò đầu viết vội. Có hay chăng, hình ảnh cậu bé Hamnet đẫm nóng sốt không được cha vuốt ve lần cuối đã trở thành hồn ma báo oán trong màn đêm Elsinore? Vở kịch từng bản thảo chính là cuộc chuộc tội của người cha vắng mặt, để nhục thể đứa con biến thành linh hồn văn tự bất tử. Thế giới mất đi đứa trẻ Hamnet bằng xương thịt, nhưng lại nhận được Hamlet bằng ngôn từ. Kiệt tác không dựng lên tượng đài thương đau, mà giăng màn sương chiều trăn trở. Nơi ấy, bóng người cha viết kịch thấp thoáng trong điệp khúc "bất hạnh này nối tiếp bất hạnh kia", nơi người thi sĩ giấu tiếng khóc sau những độc thoại hoàng gia. Bi kịch của người con trai Shakespeare đời thực hóa thành phổ đàn than khóc cho cả nhân loại.