Một năm. Vừa tròn một năm kể từ khi thứ bệnh kỳ quái đầu tiên chạm chân đến vùng đất Ashland, Ohio — thứ bệnh không đến từ không khí, không đến từ nước, mà đến từ dưới lòng đất, từ những con giun thịt b bò lên qua các vết nứt trên mặt đường, qua khe cống, len lỏi vào hệ thống cống rãnh của cả thị trấn rồi chui thẳng vào cơ thể người qua da, qua mồm, qua đôi bàn tay nứt nẻ vì công việc. Người ta gọi Ashland là Thị trấn giun đất — không phải vì giun đất nuôi dưỡng ruộng vườn, mà vì giun đất ở đây đã trở thành thứ kinh dị nhất mà mắt thường có thể tưởng tượng. Chúng dài bằng cánh tay, mềm mại như tơ lụi ướt, và bên trong cơ thể trong suốt ấy là cả một hệ thống cơ quan đỏ ngầu xoắn vào nhau, lúc nào cũng cử động, lúc nào cũng đợi. Ban ngày, chúng chui sâu dưới đất, co mình trong bóng tối ẩm ướt. Nhưng khi mặt trời lặn sau dãy núi Appalachians, Thị trấn giun đất thức dậy. Cửa hàng tạp hóa mở cửa lúc chạng vạng. Tiếng bước chân vang lên trên vỉa hè lúc nửa đêm. Xe tải vận chuyển hàng hóa chạy rầm rập qua quốc lộ từ hai giờ sáng. Cả thị trấn đảo ngược chu kỳ sinh hoạt — ban ngày im lìm như nghĩa trang, ban đêm nhộn nhịp như hội chợ. Và rồi, sự thống trị bắt đầu. Thị trưởng Joshua — một người đàn ông gầy guộc, hai gò má nhô cao như vách núi khô cằn, đôi mắt luôn mở to như thể ông đang nhìn thấy thứ gì đó mà người thường không thể nhận ra — đứng trước hội trường thị trấn vào một buổi tối tháng Chín, dưới ánh đèn hơi vàng rọi lên khuôn mặt ông. Ông nói rằng ký sinh trùng không phải là thảm họa. Ông nói đó là ân huệ. Ông nói rằng khi con giun đi vào cơ thể, nó không hủy hoại tâm trí — nó thanh lọc tâm trí. Loạn tưởng, sợ hãi, tội lỗi, ham muốn — tất cả bị phân hủy, thay thế bằng một thứ ý chí thuần khiết, tuyệt đối, phục tùng. Giọng Joshua run rẩy, không phải vì sợ, mà vì sùng kính. Bàn tay ông giơ lên, chỉ xuống đám đông, và đám đông — những người chăn nuôi gia súc, những công nhân nhà máy, những chủ tiệm tạp hóa — họ hô vang như thể đang ở trong một buổi lễ tôn giáo. Những người chăn nuôi gia súc trở thành cánh tay dài nhất của Joshua. Họ từng là dân lao động thầm lặng, quen với mùi phân gia súc và da trâu chai sần. Giờ họ đi từng con phố, gõ cửa từng nhà, mang theo cả thùng giun trong can nhựa trong suốt, để mọi người chứng kiến — nhìn kỹ nào, nhìn kỹ cái cách giun chuyển động, cái cách chúng tìm đường vào lỗ mũi, miệng, tai. Một số người chấp nhận tự nguyện, đôi mắt họ long lanh kỳ lạ sau khi ký sinh trùng xâm nhập, nụ cười họ nở rộng đến mức méo mó. Những người khác chống cự. Và khi chống cự, họ bị khống chế, bị buộc phải nuốt, hoặc đơn giản là bị tống vào nhà kho phía sau nhà thờ — nơi mà tiếng kêu gào ban đêm không bao giờ lọt ra ngoài. Nhưng có ba người phụ nữ. Ba người không ký sinh. Eva Morrow, cựu dược sĩ, da sạm nắng vì hàng chục năm đứng sau quầy thuốc. Bà biết đủ thứ về hóa chất, đủ thứ về cách sát khuẩn, và bà biết — bằng trực giác lẫn bằng khoa học — rằng giun sợ nồng độ cồn cao. Bà sống trong kho thuốc cũ của một phòng khám nha khoa bỏ hoang, nơi từng mùi mint bạc hà giờ đã được thay thế bằng mùi cồn y tế nồng nặc. Eva rửa tay đến khi da trầy xước. Eva đun sôi từng giọt nước dùng. Eva lau sạch từng thớt, từng thìa, từng góc tường bằng dung dịch pha loãng đến mức mắt bà cay xè. Bà không sợ nhiễm bệnh — bà sợ hãi theo cách khác, kiểu sợ hãi của người đã chứng kiến quá nhiều và không còn nước mắt để khóc. Rosa Delgado, phụ nữ Mexico gốc, từng làm việc tại lò mổ gia cầm. Đôi bàn tay Rosa nhanh hơn bất kỳ ai — bà cắt, bà lọc, bà tách xương với tốc độ mà đôi mắt thường không bắt kịp. Giờ thì đôi tay ấy phục vụ cho một mục đích khác: tìm thức ăn. Rosa lẻn vào những ngôi nhà đã bỏ hoang, lật tung tủ bếp, đào rummaging trong thùng rác sau siêu thị WinCo. Bà biết đâu là dấu hiệu thức ăn đã ôi thiu, đâu là dấu hiệu bao bì còn nguyên. Bà nhặt nhạnh từng lon đậu, từng gói mì, từng hộp sữa đã hết hạn vài ngày nhưng chưa lên men. Rosa không nói nhiều. Cô ấy — vì Rosa trẻ hơn hai người kia rất nhiều, mới hai mươi tám — chỉ lặng lẽ hành động, đôi mắt đen sắc lạnh như lưỡi dao bà từng cầm ở lò mổ. Và June Calloway. June là người khác hoàn toàn. Cô ta không có nghề nghiệp ổn định trước dịch bệnh — làm đủ thứ, từ phục vụ bàn đến giao báo, chẳng có gì đáng kể. Nhưng June có thứ quý giá hơn cả thực phẩm hay nước sạch: June có trí nhớ. Cô nhớ từng con đường, từng ngõ cụt, từng ống cống có thể chui qua. Cô nhớ lịch trình tuần tra của đám chăn nuôi gia súc — họ kiểm tra khu phố phía đông lúc ba giờ, khu vực nhà thờ lúc năm giờ, và vùng ven thị trấn không bao giờ trước bảy giờ tối. June vẽ bản đồ trên những tờ giấy thu thập được, đánh dấu chấm đỏ cho nơi nguy hiểm, chấm xanh cho nơi an toàn, và chấm đen — chấm đen cho những con đường mà giun đất tụ tập dày đặc dưới lòng đất, đến mức có thể nghe thấy chúng cọ xát vào nhau dưới lớp bê tông khi im lặng tuyệt đối. Ba người phụ nữ sống sót bằng sự kết hợp giữa kỷ luật cực đoan và may mắn liều lĩnh. Eva đảm bảo vệ sinh đến từng phân tử. Rosa đảm bảo dạ dày không rỗng. June đảm bảo họ không bao giờ ngủ ở cùng một chỗ quá hai đêm liên tiếp. Họ ẩn náu trong tầng hầm của một ngôi nhà bỏ hoan trên đường Birchwood, nơi Eva đặt ba lớp khăn thấm cồn trước cửa ra vào, nơi Rosa xếp gọn từng lon thức ăn theo thứ tự ngày tháng sử dụng, và nơi June vẽ thêm những con đường trốn chạy mới lên tường bê tông, bằng than gỗ từ những que củi đã cháy dở. Nhưng Thị trấn giun đất không chịu để yên cho những kẻ trốn chạy. Sự sụp đổ không đến từ bên ngoài. Nó đến từ bên trong — từ chính thứ mà ba người phụ nữ cố gắng bảo vệ: sự tin tưởng. Vào một đêm tháng Mười, khi tiếng gió đông kéo những đám mây đen qua bầu trời không trăng, June nghe thấy tiếng động bên ngoài cửa hầm. Không phải tiếng bước chân tuần tra — tiếng đó cô đã thuộc lòng. Mà là tiếng khóc. Tiếng khóc của một đứa trẻ. June biết rõ — trong toàn bộ Ashland, không còn đứa trẻ nào chưa bị nhiễm. Cô nhìn Eva. Eva nhìn Rosa. Rosa nhìn xuống khẩu súng trường cũ của mình, khẩu súng mà cô tìm thấy trong một ngôi nhà đã chết, cùng với xác một người đàn ông có ngực bị xé toạc. Họ quyết định không đi ra ngoài. Nhưng rồi Eva — người mà họ luôn tin là người lý trí nhất — lại đi ra ngoài. Bà bảo Rosa rằng bà nghe thấy giọng cháu gái mình, rằng cháu bé đang ở ngoài kia, đang bị thương, đang cần bà. Rosa không tin. June không tin. Nhưng Eva đã cầm đèn pin và bước ra khỏi cửa hầm trước khi ai kịp cản lại. Không có đứa trẻ nào. Có đám chăn nuôi gia súc — sáu người, đứng im như tượng trong ánh trăng, mỗi người ôm một bầy giun trong lòng, để chúng trườn lên cánh tay, lên cổ, lên mặt. Eva không kịp chạy. Bà quay lại, khuôn mặt hoảng loạn trắng bệch dưới ánh đèn pin run rẩy, nhưng họ đã ở đó — sát ngay phía sau bà, như thể họ đã đợi sẵn từ lâu. June và Rosa nghe thấy tiếng la hét từ bên ngoài. Không phải tiếng la hét của Eva — Eva không phải người hay la hét. Mà là tiếng la hét của thứ khác, thứ đang ở bên trong Eva, thứ đã thay thế giọng nói quen thuộc của bà bằng một thứ âm thanh rè rè, trầm đục, như tiếng đất nứt vỡ dưới áp lực nước ngầm. Rosa bắn súng. Không phải vào Eva — cô bắn vào trần nhà để đám chăn nuôi giật mình. Kế hoạch liều lĩnh: chạy về phía rừng phía sau khu dân cư, nơi June tin rằng lớp đất quá nông để giun có thể di chuyển nhanh. Họ chạy trong bóng tối tuyệt đối, nghe thấy phía sau tiếng chân rượt, tiếng thì thầm đồng điệu của đám tín đồ, và tiếng gì đó — tiếng gì đó giống như cả mặt đất đang bò theo họ. Họ đến được rừng. Nhưng Eva — Eva đã không bắn. Cô ta quay súng vào chính mình. Không phải Eva. Thứ bên trong Eva đã tự giết Eva. June và Rosa sống sót thêm ba tuần sau đó. Ba tuần ngắn ngủi, nơi mỗi buổi sáng họ thức dậy với nỗi sợ rằng đêm nay sẽ là đêm cuối cùng. Rosa bắt đầu thấy những con giun trong thức ăn — hoặc cô tưởng là thấy, vì cái ám ảnh đã bám rễ vào đầu cô, xoay vòng, như thể ký sinh trùng không cần đi vào cơ thể để xâm chiếm tâm trí. June thì bắt đầu vẽ những con đường không tồn tại trên bản đồ, những con đường dẫn thẳng đến trung tâm Thị trấn giun đất, nơi đám chăn nuôi gia súc đã dựng lên một bàn thờ bằng bùn đất ẩm, nơi Joshua đứng giữa, gầy hơn trước, da ông gần như trong suốt, và bên dưới lớp da ấy — có thứ gì đó đang chuyển động. Và rồi, Rosa cũng ngã. Không phải ngã vì nhiễm bệnh — mà ngã vì tuyệt vọng. Cô tìm thấy một chai rượu trong đống đổ nát của một cửa hàng liquor, uống cạn nó trong một hơi, rồi cười, cười đến khi mặt cô méo mó và nước mắt chảy ra, và cô nói với June rằng cô thấy chúng dưới da mình, rằng chúng đang bò bên trong cô, rằng cô có thể cảm thấy chúng. June không tìm thấy vết thương nào. Không có sưng tấy, không có ngứa, không có ký hiệu nào cả. Nhưng Rosa thì nhất quyết rằng cô đã bị lây nhiễm — và có lẽ cô đúng, theo cách mà khoa học không thể giải thích được, theo cách mà ký sinh trùng của Thị trấn giun đất hoạt động ngoài phạm vi hiểu biết của bất kỳ ai còn tỉnh táo. June ở lại một mình. Cô ta ở giữa rừng, trong cái lều tạm bợ bằng gỗ và bạt nhựa, với cuốn nhật ký cuối cùng còn nguyên và bút mực đã gần cạn. June viết. Cô viết về những gì đã xảy ra, về Eva, về Rosa, về Joshua và đám chăn nuôi gia súc, về những con giun và cách chúng biến một thị trấn thành nghĩa trang di động. Cô viết về cách Thị trấn giun đất không bao giờ thực sự là một thị trấn — nó là một sinh vật, một sinh vật lớn hơn bất kỳ con giun nào, nuốt chửng con người từ từ, lặng lẽ, bằng cách cho họ tin rằng sự thống trị là cứu rỗi. Và khi June viết dòng cuối cùng, cô ta biết — cô ta biết rõ ràng — rằng mình là người cuối cùng. Không phải người cuối cùng còn sống, mà người cuối cùng còn nhận thức được mình đang sống còn. Bởi vì ngay cả ý thức ấy, cô cũng không chắc là còn thuộc về cô, hay đã bị ký sinh từ lâu, từ cái đêm cô bước vào cánh rừng, từ cái đêm cô nghe thấy tiếng đất rung chuyển dưới chân, từ cái đêm cô nhìn xuống đôi bàn tay mình và thấy — chỉ trong tích tắc, chỉ trong một phần mươi giây — chúng đang co lại, như thể có thứ gì đó bên dưới da đang cố duỗi mình, đang cố thức dậy. Nhật ký của June được tìm thấy ba tháng sau đó, bởi một đoàn xe quân sự đi qua Ashland. Họ không tìm thấy ai cả. Chỉ còn Thị trấn giun đất, yên tĩnh dưới ánh bình minh, với mùi đất ẩm và mùi thịt thối thoảng qua từng kẽ hở trên mặt đường, như thể mặt đất đang thở.