Gió Sahara thổi cát đập vào mặt như kim châm, giữa trưa hôm đó hai đoàn lữ hành tình cờ gặp nhau ở ốc đảo duy nhất trong bán kính hai trăm dặm. Một đoàn do Howell và Clancy dẫn đầu, hai gã đàn ông New York mặc áo linen trắng giờ đã ngả vàng vì bụi, mấy chiếc xe ngựa chở đầy lồng sắt, bên trong nhốt mấy con khỉ giận dữ và một con đà điểu nửa thuần chỉ biết đi lại quẩn quanh. Họ đi thu thập động vật hoang dã cho gánh xiếc lớn ở Mỹ, mồm lúc nào cũng khoe cái thưởng 500 đô la cho ai bắt được sư tử sa mạc sống mang về cho Barnum. Đoàn kia trái ngược hẳn: dẫn đầu là lão Desmond, râu trắng dài tận ngực, từng là thuyền trưởng tàu buôn trước khi đắm tàu ở Ấn Độ Dương ba mươi năm trước, dạt vào sa mạc rồi ở luôn, chuyển sang thuần hóa thú hoang cho các vườn thú châu Âu. Bên cạnh lão là con gái, Kate. Cô gái hai mư tư tuổi mặc áo sơ mi nam, quần dài nhét vào ống hia da mòn, vết sẹo chạy dọc lông mày trái là do con báo săn cào năm mười sáu tuổi, khi cô phụ cha bắt nó về. Mấy thợ săn thổ dân Bedouin đi cùng đoàn rỉ tai nhau gọi cô là Đại úy Kate, bởi cô từng dẫn đội cứu hộ giải cứu cả làng Bedouin khỏi trận lũ quét bất ngờ, gan dạ chẳng kém sĩ quan quân đội nào. Còn ai biết lai lịch cha cô đều gọi cô là thuyền trưởng Kate, nợ nần cái máu đi biển chảy trong huyết quản. Hai đoàn dừng lại đổi danh thiếp. Howell đưa tấm danh thiếp ép vàng óng ánh, Clancy cười hỏi mấy người có gặp sư tử nào không. Desmond chỉ gật đầu, đưa lại tấm danh thiếp của mình, rìa giấy sờn rơn, vết máu và mỡ lạc đà loang lổ. Kate không nói tiếng nào, chỉ kiểm tra chốt lồng đựng đàn cáo sa mạc, mắt quét đường chân trời như vẫn đang đứng trên boong tàu cha mình ngày xưa canh bão. Xong xuôi, hai đoàn chia tay mỗi người một ngả: Howell với Clancy rẽ tây đi tìm hang sư tử, còn đoàn của Desmond rẽ bắc đuổi theo đàn linh dương addax cho sở thú Pháp. Ba tuần sau, Desmond ốm. Lão ho sưng cả họng, mồ hôi chảy ròng ròng dù ngồi bóng râm. Một đêm, lão nắm chặt tay Kate, dặn cô phải giữ đoàn đi tiếp, đừng để mấy thợ săn bỏ cuộc. Chưa kịp thấy mặt trời mọc, lão mất, được chôn dưới đống đá, trên ngực đặt chiếc la bàn cũ của tàu. Mấy thợ săn Bedouin định quay về, nhưng thuyền trưởng Kate, đứa con gái được cha dạy cách chỉ huy từ nhỏ, đứng dậy cầm roi da, bảo họ còn hợp đồng phải hoàn thành, đi tiếp. Cô chứng minh bản thân ngay lập tức. Khi một con sư tử đầu đàn tấn công trại, cô là người đứng ra đối mặt, súng trường giữ vững, bắn vào vai nó rồi kết liễu bằng con dao găm của cha. Thợ săn bắt đầu nể sợ cô, dù vẫn gọi cô là Đại úy. Nhưng rồi Hassan, trưởng nhóm thợ săn, đổ bệnh. Ho y như Desmond, sốt cao đến mức nói nhảm về thần djinn. Mấy thợ săn mê tín nhận ra cái bệnh ấy chính là thứ đã giết chết lão Desmond, lập tức xì xào đồn thuyền trưởng Kate mang lời nguyền: người già chết, giờ đến người khỏe mạnh cũng lăn ra ốm. Họ lẳng lặng thu dọn đồ đạc, bỏ đi giữa đêm tối, bỏ lại cả nhiệm vụ săn bắn lẫn người lãnh đạo của mình. Chỉ có Ali, con trai mười sáu tuổi của Hassan ở lại. Nó lớn lên cùng Kate, biết cô không có lời nguyền nào, chỉ là cứng đầu. Kate biết mình không thể đi tiếp một mình. Họ còn hai con lạc đà, nước uống đã cạn hai ngày. Cô ra lệnh dừng lại ở một tảng đá nhô ra, bảo Ali dựng lán trại. Họ dùng da lạc đà, cành keo gai, chất đá xung quanh để ngăn thú ăn xác, làm nên một túp lều thô sơ chẳng có gì ngoài bóng râm và vài tấm da che nắng. Kate đưa cho Ali chút nước cuối cùng, bảo nó đi tìm Clancy – cô nhớ danh thiếp của bọn New York, biết chúng đi hướng tây, Clancy chắc còn nước, đồ tiếp tế, có thể gọi thêm người giúp. Ali ngần ngừ, Kate ấn khẩu súng lục cũ của cha vào tay nó, bảo đi, không có cứu viện thì đừng quay về. Ali đi từ lúc hừng đông. Kate ở lại một mình. Mấy ngày đầu yên tĩnh, chỉ có gió và nắng. Cô săn thú nhỏ: thằn lằn, chuột nhảy, nấu trong chiếc cốc thiếc. Cô khắc vạch trên vách đá đếm ngày trôi qua. Đến ngày thứ mười, thú hoang bắt đầu vây quanh. Đầu tiên là chó sói tai to, đi vòng quanh trại đêm đêm, mắt xanh rực dưới ánh lửa. Rồi linh cẩu đến, cười khúc khích trong bóng tối, kéo xác con sư tử cô bắn tuần trước đi. Rồi đến sư tử: con cái của con đầu đàn chết, đi rình rập quanh lán, gầm lên làm đất rúng động. Kate ngồi dậy mỗi đêm, súng trường lên đạn, ngón tay đặt trên cò. Đến ngày thứ mười lăm cô hết đạn, phải dùng dao găm của cha, cây gậy nhọn tự chế. Cô sốt, mê sảng thấy cha đứng ở rìa trại, áo khoác thuyền trưởng tung bay trong gió, bảo cô cố lên. Cô mơ thấy Clancy, thấy New York, thấy nước mát và kem vani. Cô đánh đuổi con rắn hổ mang bò vào lán, vết cắn ở mắt cá chân sưng phù, cô phải dùng dao rạch ra, cột garô bằng dải áo sơ mi. Mỗi ngày là một trận đấu sinh tồn. Cô giăng bẫy dây quanh trại bằng mảnh kim loại, bẫy bắt chó sói. Cô tự nói chuyện một mình để không phát điên, kể chuyện cha đi biển, chuyến tàu vòng quanh mũi Hảo Vọng, dù cô sinh ra ngay giữa sa mạc. Cô cầu Ali quay về, cầu mưa xuống, cầu Clancy tìm thấy mình. Đêm tối là cơn ác mộng dài đầy nguy hiểm: bầy sư tử không chịu đi, chúng chờ đợi, biết cô ngày càng yếu. Cô phải ăn côn trùng, nghiền thành bột nhão, uống nước tiểu của mình khi giọt nước cuối cùng cạn sạch. Thuyền trưởng Kate, người từng chỉ huy cả đoàn thợ săn, giờ chỉ còn là cái bóng gầy gò, đơn độc giữa sa mạc mênh mông, bao quanh là những ánh mắt hung dữ của thú hoang, chờ đợi cô sơ hở.