Đọc về Anh Hùng Thời Xưa, ta như được hút vào một thế giới rất riêng – một thế giới của những phép màu nghĩa khí, của máu xương đỏ au và cả những mảnh đời đẫm nước mắt. Họ không phải những vị thần trên trời, mà là những con người bằng xương bằng thịt, bước ra từ làn khói lửa trận hoặc từ những trang sử viết bằng mực đỏ. Nếu gạn lọc, ta thấy rõ các gương mặt tiêu biểu. Có những anh hùng một mình chống lại thiên tai – như người dân thời Văn Lang dùng giáo mộc đối đầu với cơn bão, hay các vị tướng đơn thương độc mã như Trần Hưng Đạo, như Quang Trung - Nguyễn Huệ, khi một tiếng hô “Tràn lên!” đủ làm rung chuyển mạn tinh không. Có những anh hùng của những mảnh đất xa xôi, như Bà Triệu, như Hai Bà Trưng – hai chị em đứng trên lưng voi, tóc xõa vai, mắt ngời ngời nhìn về biển Đông, hô vang khí quyết “Đánh cho tan, đánh cho tơi!”. Còn có anh hùng thầm lặng – như người thợ mộc tài hoa xây nên cầu Chùa Cổ, hay người nông dân tìm ra con đường vượt thác Gian Khúc – họ không cần tên tuổi dữ danh, chỉ cần một công trình, một con đường để đoàn tụ quê hương. Điều làm nên linh hồn của Anh Hùng Thời Xưa không chỉ ở sức mạnh, mà ở tâm thức. Họ chiến đấu vì mảnh đất mình đắp bằng mồ hôi, vì bóng dáng mẹ cha, vì tiếng cười trẻ thơ sau cơn giông. Nghĩa khí là cội rễ: giúp bạn, dù phải xông pha; giữ lời thề, dù phải chết. Họ có thể thua trận, nhưng không bao giờ thất vọng trước lẽ phải. Hình ảnh người anh hùng gác đêm dưới ánh trăng, tay ôm kiếm, mắt nhìn về biên cương, không phải để khoe khoang, mà để gánh lấy giấc ngủ bình yên cho muôn dân. Thời xưa không có phép màu kỳ diệu, chỉ có sức người và ý chí. Vì thế, mỗi chuyện anh hùng đều mang hơi thở của đất, mùi mồ hôi và máu tươi. Có những câu chuyện bi thảm như Hùng Vương thứ mười ba giao thành cho Trần Thủ Độ, rồi mất tích trong đêm mưa; có những câu chuyện đầy nghị lực như Bà Liễu lấy nước sông Đà rửa mặt, thề quyết liều chết vì nước. Họ cũng không phải là vị thánh: nhiều người từng dở hèn, từng sai lầm, nhưng khi sống mái bay lên, tất cả lỗi lầm đều được tước bỏ, chỉ còn lại ánh vàng rực của lòng dũng cảm. Họ đã khuất, nhưng để lại những hồn cốt như những viên ngọc rơi vào dòng sử. Tiếng gió vi vu qua đỉnh núi Ba Vì như tiếng khóc than của Mẹ Ái Tư; bóng tối trong đèo Bản Giốc vẫn lẩn quất bóng dáng các bà mẹ và các chú bé giữ rừng; tiếng à ơi vọng từ cánh đồng Điền Duy vẫn gọi tên Đoàn Giác. Những Anh Hùng Thời Xưa xưa kia, giờ đây, đã trở thành một phần của nước, của đất, của mưa nắng. Mỗi khi con người Việt nhìn về phía biển đông, khi nghe tiếng chuông chùa ong ong, khi đứng dưới cây đa cổ thụ, hình ảnh ấy lại hiện ra – bền bỉ, giản dị và vĩnh cửu như chính quá khứ dân tộc. Và điều kỳ diệu là, tinh thần ấy không bao giờ chết. Nó như một ngọn lửa được truyền từ tay này sang tay kia – trong những người lính canh giữ đảo xa, trong những cô gáo để giữ bản làng, trong những người thầy thuốc xông pha dịch bệnh. Anh Hùng Thời Xưa không phải để ta tôn thờ như những pho tượng gỗ; họ là lời nhắc nhở mỗi ngày: rằng giữa đời thường, giữa hiểm nguy, con người vẫn có thể tỏa sáng, bằng một hành động nhỏ bé nhưng chứa chan lòng dũng cảm và tình yêu thương vô bờ.