Câu chuyện của gia đình tôi (Phần 2)
Bố tôi lúc ấy còn có thể đứng vững trên hai chân, dù làn da đã bắt đầu bong tróc như tờ giấy cũ, và ánh mắt còn một chút sáng loáng giữa làn mùi thuốc men và mùi hôi của phòng bệnh. Bác sĩ đã nói là bệnh “nan y” – một cái tên nghe Quái quặc, nhưng thực tế là một loại bệnh lý siêu hiếm, làm cho các mô cơ lentamente đóng băng, khiến mỗi cử động đều trở thành một trận chiến.
Ngày hôm ấy, tôi ngồi bên ghế bệnh viện, tay produtor của tôi đang run rẩy như lá gió, và tôi thấy mình phải nhanh chóng lấyrema tập hợp những mảnh vỡ của cuộc sống chúng ta trước khi mọi thứ tan vỡ hoàn toàn. Gia đình tôi lúc đó thực sự là một hỗn loạn: mẹ tôi luôn bận rộn với việc chờ đón những cuộc gọi từ công ty, chị lớn – tôi – luôn có thể tìm thấy cách thoát ra khỏi những cơn giận dữ của mình bằng cách lao vào sách, còn em tôi, bé út năm tuổi, chỉ biết khóc lóc khi thấy bố không chơi cùng anh.
Trong воздухе bệnh viện, mùi thuốc và mồ hôi trộn lẫn với tiếng reo ồn của những đứa trẻ chạy nhảy lang thang ở hành lang. Tôi bắt đầu suy nghĩ: nếu bố không còn, chúng ta sẽ phải làm sao để hai đứa con nhỏ không bị bỏ lại mình? Lòng mẹ tôi bùng lên như một ngọn lửa – cô决定 phải học cách làm bữa ăn đơn giản, học cách thay tã cho bé, và thậm chí là học cách dỗ em ngủ khi anh khóc vì夢见 bố.
Nhưng điều khó khăn nhất không phải là việc chăm sóc hai đứa con nhỏ, mà là những mũi gai cũ trong gia đình chúng ta vẫn còn đâm đau. Mẹ và tôi thường có những cuộc cãi vã khiến tiếng nói lên cao và những lời “bao giờ bố cũng sẽ ra về” bị quén qua như gió. Mỗi khi tôi cố gắng nhắc mẹ rằng bố đang cần chúng ta nhiều hơn bao giờ lalu, cô lại đáp lại với một làn sguardo lạnh nhạt và một cú nhíu mày: “Con vẫn còn musí đi học, còn tôi phải làm việc, chúng ta không có thời gian để nghĩ về những điều không thực tế.”
Tôi cảm nhận được khoảng cách như một tường vô hình – cao và dày – nhưng tôi biết nếu để nó blijven đứng, hai đứa con nhỏ sẽ lớn lên trong một môi trường đầy stress và thiếu ý yêu. Vì vậy, tôi bắt đầu từ những gestes nhỏ: mỗi tối, sau khi mẹ đi ngủ, tôi ngồi xuống bên giường bé, đọc truyện cổ tích với voix ngọt ngào, và khi em ngawk, tôi vuốt ve tóc nó, thì thầm: “Bố sẽ luôn ở đây trong cuore của chúng ta.”
Trong những buổi sáng khi bệnh viện trống vắng, tôi często lấy ra vở giấy cũ và viết những gì tôi nhớ về bố – cách anh cười when tôi làm bánh Burnt, cách anh dạy tôi xe đạp trong sân sau, và những trò nhạo nh’entre anh và mẹ khi cả hai đều say rượu trong những gathering gia đình. Những bản ghi này không chỉ là ký ức, mà còn là những “thưmäh” tôi hy vọng sẽ truyền qua cho hai đứa con nhỏ khi mereka lớn đủ để hiểu.
Cuối cùng, sau bao ngày간의 писательствовать và những cuộc đối thoại khó nhẹ – đôi khi là những cuộc cãi mà cả hai đều bứt ra nước mắt – mẹ tôi cũng bắt đầu thay đổi. Cô bắt đầu tham gia vào việc chuẩn bị đồ ăn cho bé, đôi khi còn ngồi cùng tôi đọc truyện đêm, và đôi khi thì cô thở ra một hơi dài, nói: “Con à, tôi cũng sợ perdendo bố. Nhưng nếu chúng ta không cùng nhau vượt qua thì ai sẽ ở bên cạnh những đứa con bé này?”
Câu chuyện của gia đình tôi (Phần 2) không chỉ là về một người bố đối mặt với bệnh tật nan y, mà cũng là về những nẻo đường gãy vỡ trong lòng mỗi thành viên, và cách chúng ta – dù lung tung, bządung, hay còn đầy lágrimas – học cách gạt bỏ những mũi gai cũ để mở ra một chỗ trống cho tình yêu và hy vọng. Hai đứa con nhỏ đang lớn lên trong những ngọn đèn sáng của những cú havia nhẹ, trong những câu chuyện nocturne, và trong sự hiện diện lặng lẽ của một người bố mà, dù không cònphysically ở đây, vẫn luôn là phần không thể thiếu của nhịp tim gia đình chúng ta.