Trong thời kỳ Kháng chiến chống Nhật, khi quân đội Nhật với tham vọng xâm lược như vũ bão, chúng tiến đánh cửa ải Hàm Cốc ở vùng Dự Tây (phía tây tỉnh Hà Nam). Mục tiêu của chúng không chỉ là một địa danh chiến lược, mà là mở ra một tuyến đường trọng yếu, một mảnh ghép then chốt để từ đó tiến quân thọc sâu về phía tây, càn quét khắp ngã sau lưng kháng chiến. Giữa thời khắc đất nước ngàn cân treo sợi tóc ấy, người đảng viên Cộng sản trẻ tuổi Thái Bảo Tử, mang trong mình lý tưởng cứu nước, đã quyết định trở về quê hương Dự Tây. Anh không chỉ mang theo ngọn lửa cách mạng, mà còn mang theo một trái tim nóng bỏng yêu thương đồng bào.
Về quê, anh lặn lội vào từng thôn, từng bản, dùng lời chân thật, việc làm cụ thể để thức tỉnh lòng yêu nước trong mỗi người dân. Thế nhưng, giữa lúc phong trào đang dần hình thành, sóng gió bất ngờ ập đến. Một sự hiểu lầm tai hại, một âm mưu đen tối từ kẻ thù nằm vùng, đã khiến Thái Bảo Tử rơi vào cảnh hiểm nghèo. Anh bị bắt, bị gán ghép những tội danh nặng nề, phải chịu cảnh ngục tối tăm, chịu hàm oan đến mức phải ngồi tù. Trong bốn bức tường lạnh lẽo, giữa những kẻ tù đày với số phận khác nhau, anh đã gặp gỡ và kết giao với thủ lĩnh của hai băng đảng đao khách địa phương – những người một thời coi nhau như nước với lửa, từng đổ máu vì những mối thù chằng chịt từ đời trước.
Bằng sự gan dạ, bằng tấm lòng bao dung và tầm nhìn lớn lao về một Dự Tây đoàn kết chống giặc, Thái Bảo Tử đã từng bước hóa giải những ân oán ngỡ đã chôn sâu. Anh không dùng lý thuyết suông, mà dùng chính hành động, dùng sự chân thành và ý chí kiên cường của mình để cảm hóa. Từ những kẻ từng chỉ biết đến đao kiếm và mối thù cá nhân, họ dần nhận ra một kẻ thù chung to lớn hơn, đang giày xéo lên quê hương, lên mái nhà của chính họ. Anh quy tụ lòng người, biến những trái tim rệu rã, những băng đảng rời rạc thành một khối thống nhất, một sức mạnh tiềm tàng.
Sau khi được minh oan và ra tù, Thái Bảo Tử như một mũi tên rời cung. Anh bôn ba khắp nơi, từ những vách đá cheo leo đến những bản làng heo hút, dùng cả uy tín và sự nhiệt huyết để liên lạc, đoàn kết. Anh kết nối không chỉ các đao khách giang hồ đã từng đầu quân, mà còn cả những quan binh yêu nước còn lương tri, những nông dân cần cù, những tiểu thương yêu nước. Anh hô hào, thuyết phục, làm cho mọi người hiểu rằng: "Thù riêng có thể gác lại, nhưng thù chung với giặc ngoại xâm thì không thể quên!" Dưới sự lãnh đạo của anh, từng mảnh ghép rời rạc đã hợp nhất, tạo nên một đội quân kháng Nhật chính quy, tinh nhuệ – một đội quân mà sau này người đời gọi bằng cái tên trìu mến và tự hào: Nguyên Thượng Phong Vân – lấy theo tên vùng đất cao nguyên Hoàng Thổ Nguyên hiểm trở, nơi những cơn gió thét gào như tiếng lòng căm thù giặc, và nơi những chiến công hiển hách được viết nên từ chính mảnh đất này.
Dựa vào lợi thế địa hình của vùng cao nguyên đất vàng (Hoàng Thổ Nguyên) với những dãy núi đá tai mèo, những thung lũng sâu và những con đường mòn quanh co như mạng nhện, nghĩa quân Nguyên Thượng Phong Vân đã phát huy tối đa nghệ thuật chiến tranh du kích. Họ biết rõ từng ngóc ngách, từng "địa khan viện" (nhà hầm dưới lòng đất) bí mật được người dân nơi đây đào sâu từ bao đời để tránh giặc giã, để cất giấu lương thực, vũ khí. Họ thuần thục sử dụng những lối đi hiểm trở trên núi, những khe đá cheo leo làm bẫy, làm nơi mai phục. Quân Nhật với vũ khí hiện đại, xe cộ, lại quen đánh chính diện, khi lạc vào vùng Nguyên Thượng Phong Vân thì như rơi vào ma trận. Chúng bị đánh úp từ phía sau lưng, bị tiêu hao từng chút một bởi những trận đánh chớp nhoáng rồi biến mất như làn khói. Người dân nơi đây, từ già đến trẻ, trai tráng đến phụ nữ, đều trở thành những "cảm tử quân" thầm lặng. Họ tình nguyện dẫn đường, tiếp tế, làm liên lạc, thậm chí trực tiếp cầm vũ khí thô sơ đứng lên chiến đấu.
Mọi người cùng chung tay gác lại thù riêng, đồng lòng căm thù giặc. Từ những người từng coi nhau là kẻ thù không đội trời chung, giờ đây họ sát cánh bên nhau, cùng nhau tắm máu, cùng nhau bảo vệ mảnh đất quê hương. Những câu chuyện về họ, về những trận đánh oanh liệt, về tinh thần quả cảm không sợ chết, đã trở thành huyền thoại, truyền đi khắp nơi, hun đúc nên niềm tin sắt đá cho toàn quân, toàn dân. Huyền thoại ấy mang tên Nguyên Thượng Phong Vân – một bản anh hùng ca bất diệt về người dân vùng cao nguyên Dự Tây, về một đội quân khởi nghĩa từ trong ngục tối, từ những mối thù chằng chịt, đã vươn lên thành biểu tượng sáng ngời của tinh thần kháng chiến, viết nên trang sử vàng chói lọi bằng chính mồ hôi, nước mắt và máu xương của mình.