Khi thế kỷ 14 bước vào giai đoạn tăm tối nhất, Con đường Tơ lụa không chỉ sụp đổ vì thương mại đứt gãy, mà còn bị vùi dập dưới những cuộc nội chiến triền miên của các hãn quốc Mông Cổ cũ. Đế quốc Ilkhanate từng bao trùm Tây Á đã tan rã từ lâu, hãn quốc Chagatai chia năm xẻ bảy thành hàng chục phe phái cát cứ: các bộ lạc Turk-Mông Cổ đánh lẫn nhau xé nát mảnh đất Trung Á thành từng mảnh vụn, người dân chạy trốn cả dịch bệnh Cái chết Đen lẫn gươm đao của những thủ lĩnh cuồng chiến. Chính giữa hỗn loạn không lối thoát ấy, câu chuyện về Timur – người phương Tây gọi là Tamerlane – đã bắt đầu với cái tên mà hậu thế vẫn thường dùng để gọi hành trình trỗi dậy của ông: Rise of the Conqueror.
Ông không sinh ra với gia thế quyền quý, cũng chẳng có sẵn quân đoàn tinh nhuệ để dựa vào. Xuất thân từ bộ lạc Barlas, một nhánh nhỏ của tộc Turk-Mông Cổ ở vùng Kesh (nay là Shahrisabz, Uzbekistan), Timur từng là một thủ lĩnh nhỏ với tài cưỡi ngựa bắn cung thạo nghề, nhưng bị chính đồng bào trong bộ lạc phản bội, tước đoạt sạch toàn bộ đất đai, gia súc, thậm chí chứng kiến người thân bị sát hại, buộc phải chạy trốn vào dãy núi mù sương phía nam quê hương. Những ngày tháng lưu đày khốn khó ấy, ông chỉ có theo sau vài chục tên lính trung thành và cây kiếm sắt mòn vẹt.
Từ nơi thâm sơn cùng cốc ấy, Timur không chọn cách chờ đợi may mắn. Ông bắt đầu xây lực lượng từ những kẻ cùng khổ: lính đánh thuê thất nghiệp, nông dân chạy nạn, những bộ lạc nhỏ bị các phe lớn bắt nạt. Ông không dùng sức mạnh thuần túy để đè bẹp kẻ thù, mà dùng trí tuệ thao túng cuộc chơi: chia rẽ các phe phái đối địch, liên minh với kẻ yếu để đánh kẻ mạnh, vận dụng trọn vẹn quy tắc sinh tồn của thảo nguyên để gom nhóm những mảnh vỡ quyền lực rời rạc. Có chi tiết nhỏ ít ai nhắc nhưng lại nói lên trọn vẹn ý chí của ông: trong một trận đánh sớm, mũi tên xuyên qua đầu gối khiến chân ông gãy vĩnh viễn, từ đó đi khập khiễng, người Ba Tư gọi ông là Timur-i-Lang (Timur người què). Nhưng vết thương ấy chẳng làm ông chậm lại nửa phút, trái lại càng thôi thúc ông gấp đôi tốc độ để xây dựng một trật tự duy nhất từ cái hỗn loạn đang nuốt chửng vùng đất này.
Dần dần, từng mảnh vương quốc tan vỡ rơi vào tay ông. Từ phía tây hãn quốc Chagatai, đến các tiểu quốc Ba Tư rệu rã, tận sang biên giới Ấn Độ, suốt 30 năm chinh chiến Timur chưa từng thua một trận lớn nào. Chiến thuật của ông là sự pha trộn kinh hoàng giữa sự linh hoạt của kỵ binh thảo nguyên và sự tính toán tàn nhẫn của một nhà chính trị: ông dùng nỗi sợ làm vũ khí hàng đầu, nếu một thành phố dám kháng cự, ông sẽ cho xây kim tự tháp bằng sọ tù binh ngay trước cổng để răn đe, khiến không ít thành phố vội mở cổng đầu hàng ngay khi thấy cờ mang ký hiệu của ông lấp ló ở chân trời. Chính vì thế, bên cạnh danh hiệu một trong những nhà lãnh đạo và chiến thuật gia quân sự vĩ đại nhất lịch sử, ông cũng giữ kỷ lục là một trong những kẻ tàn bạo nhất, ước tính hàng triệu người chết theo sau những bước chân chinh phạt của ông.
Đến cuối thế kỷ 14, Đế chế Timurid do ông sáng lập đã trải dài từ sông Ấn ở phía đông đến sông Euphrates ở phía tây, từ biển Aral xuống tận vịnh Ba Tư, bao phủ toàn bộ lãnh thổ Afghanistan, Iran, Trung Á ngày nay, thêm cả một phần Iraq, Azerbaijan và bán đảo Tiểu Á. Dù sau khi ông qua đời (ngay khi đang chuẩn bị xâm lược nhà Minh ở Trung Quốc), đế chế nhanh chóng phân rã, nhưng dư âm của Rise of the Conqueror vẫn in đậm trong lịch sử: từ những công trình kiến trúc tráng lệ tại Samarkand mà ông cho xây dựng, đến làn sóng văn hóa Timurid ảnh hưởng sâu sắc đến cả thế giới Hồi giáo sau này.