Lễ nhậm chức của Tổng Thống Joe Biden vào ngày 20 tháng 1 năm 2021 là một bước ngoặt trong lịch sử Hoa Kỳ, không chỉ vì ông trở thành tổng thống lớn tuổi nhất từng được bầu ở tuổi 78, mà còn bởi bối cảnh đặc biệt nghiêm trọng đón tiếp người lãnh đạo mới này. Ông bước vào vị trí này sau một nhiệm kỳ tổng thống gây chia rẽ sâu sắc và chỉ hai tuần sau cuộc tấn công vào Điện Capitol – một sự kiện khiến nền dân chủ Mỹ chao đảo và khiến nhiều người đặt câu hỏi về sự tồn vong của thể chế này.
Bản thân cuộc bầu cử năm 2020 đã phản ánh một quốc gia bị tách rạn, với một nửa cử tri coi nhiệm kỳ của Joe Biden là hợp pháp, trong khi nửa kia, được thúc đẩy bởi lời phát ngôn của người tiền nhiệm, xem ông như một chính quyền bất hợp pháp. Trước thực tế đó, thông điệp cốt lõi trong chiến dịch và bài diễn văn nhậm chức của ông rõ ràng: “Khôi phục tâm hồn nước Mỹ”. Đây không chỉ là một khẩu hiệu, mà là lời hứa về sự đối lập trực tiếp – một nước Mỹ trật tự, nhân văn, và có trách nhiệm, đối lập với bốn năm hỗn loạn, những phát ngôn chia rẽ và các chính sách thể hiện tư duy “Mỹ trên hết”.
Ngay từ những ngày đầu, Tổng Thống Joe Biden hành động như một người lãnh đạo trong giai đoạn khẩn cấp, tập trung vào việc giải quyết “cuộc khủng hoảng đồng thời”. Thứ nhất, là cuộc khủng hoảng y tế do đại dịch COVID-19, khiến hàng trăm nghìn người Mỹ qua đời và làm tê liệt nền kinh tế. Ông thúc đẩy chiến dịch tiêm chủng quốc gia, ký các đạo luật cứu trợ khổng lồ, và hy vọng rằng việc kiểm soát dịch bệnh sẽ là nền tảng để nền kinh tế hồi phục. Thứ hai, như ông tuyên bố rõ ràng, là cuộc khủng hoảng về lòng tin vào nền dân chủ. Việc ông đọc lời tuyên thệ trên một Điện Capitol vừa bị xâm phạm, dưới sự canh giữ nghiêm ngặt của hàng nghìn quân nhân, trở thành biểu tượng mạnh mẽ về sự kiên cường thể chế.
Chiến lược của Tổng Thống Biden dường như xoay quanh hai trụ cột: một mặt, ông tích cực và nhanh chóng đảo ngược hàng loạt chính sách mang tính biểu tượng của chính quyền Trump, từ rút khỏi Hiệp định Khí hậu Paris đến chấm dứt lệnh cấm nhập cư từ các quốc gia hầu hết là Hồi giáo. Mặt khác, ông cố gắng đề ra một tầm nhìn dài hạn, tập trung vào “xây dựng lại tốt hơn” – một chương trình đầu tư cơ sở hạ tầng và an sinh xã hội quy mô lớn mà ông hy vọng sẽ khẳng định vai trò của chính phủ liên bang trong việc giải quyết các bất bình đẳng lâu đời.
Tuy nhiên, nhiệm kỳ đầu tiên của ông ngay lập tức phải đối mặt với sự phản kháng mạnh mẽ. Phe đối lập, đang nắm giữ đa số tại Thượng viện trong nửa đầu nhiệm kỳ, thường xuyên chặn đứng các sáng kiến quan trọng, khiến nhiều ưu tiên phải đi qua các vòng đàm phán phức tạp hoặc bị hy sinh. Sự khó khăn này càng nhấn mạnh thông điệp “hàn gắn” của ông: ông kêu gọi sự đoàn kết nhưng lại phải đối đầu với một chính trường cực kỳ chia rẽ. Thêm vào đó, các quyết định như rút quân khỏi Afghanistan vào năm 2021, dù theo kế hoạch của người tiền nhiệm, đã dẫn đến sự sụp đổ nhanh chóng của chính phủ được Mỹ ủng hộ và gây ra một làn sóng chỉ trích dữ dội, làm tổn hại đến hình ảnh về sự ổn định và dự đoán của chính quyền Tổng Thống Joe Biden.
Vì vậy, nhiệm kỳ của Joe Biden có thể được nhìn nhận như một cuộc vật lộn không ngừng giữa giữa ý chí chính trị cao cả muốn nâng đỡ tinh thần dân tộc và thực tế phũ phàng của một nước Mỹ đang suy thoái về tinh thần và vĩ mô. Ông mang đến một phong cách lãnh đạo được coi là chín chắn và đồng cảm, nhưng lại liên tục phải vật lộn với những hạn chế thể chế, sự phản kháng từ một phần xã hội, và thách thức khủng hoảng toàn cầu. Với sứ mệnh ban đầu là “giữ cho quốc gia không bị sụp đổ”, nhiệm kỳ của ông cho đến nay là một câu chuyện về những nỗ lực kiên trì, những thất bại cay đắng, và sự cố gắng không mệt mỏi để định hình một di sản – một di sản về sự ổn định, sự hàn gắn từng chút một, và việc khẳng định lại các giá trị dân chủ giữa một thời đại bất định.