Câu chuyện về “Trăng Xế” Hartmut Mackowiak không phải người hay kể chuyện. Ngôi nhà cũ kỹ của ông, nằm tách biệt ở một con hẻm cụt, người dân trong khu vẫn gọi là “Trăng Xế” – một cái tên huyền ảo bắt nguồn từ cửa hiệu may cũ kỹ một thời treo biển hình mặt trăng, giờ chỉ còn là bóng tối và tiếng gió vi vu qua những khung cửa gỗ. Và cũng chính ngôi nhà ấy, một đêm mưa phùn tháng Mười, đã trở thành điểm hẹn định mệnh cho một cô bé Thổ Nhĩ Kỹ. Leyla, bé gái sáu tuổi với đôi mắt to ngấu nghiến, lạc lõng giữa thành phố Berlin xa lạ. Bà ngoại, người duy nhất thân thương bên cạnh, vừa qua đời. Trong cái lạnh và hỗn độn của đám tang, Leyla rời khỏi tay người thân và biến mất. Cô bé bối rối, không biết đường về, chỉ biết lủi thủi quanh các con phố, rồi bất ngờ dừng lại trước cửa ngôi nhà có cửa sổ chiếu ra ánh sáng vàng ấm áp, nơi Hartmut – một gương mặt cau có quen thuộc của khu phố với nghề lái taxi – đang ngồi uống một viên thuốc lá. Hartmut, với bản tính lười nói và sống một mình từ sau khi vợ mất, ban đầu định lắc đầu đuổi cô bé đi. Nhưng nhìn vào đôi mắt đẫm nước mắt của Leyla, ngay cả ông cũng thấy lòng mình mềm nhũn. Anh không biết tiếng Thổ Nhĩ Kỹ, Leyla cũng chỉ biết vài từ tiếng Đức đứt quãng. Họ giao tiếp bằng nước mắt, bằng những cái gật đầu, bằng bát súp nóng hổi mà Hartmut vội vàng nấu lên. Trong căn nhà “Trăng Xế” đầy khói thuốc và cũ kỹ, một sự gắn kết kỳ lạ đã nảy sinh. Hartmut không gọi cảnh sát ngay. Ông nghĩ, với một đứa trẻ nhỏ, biết đâu còn nhiều người tốt trong gia đình nó, chứ chưa chắc đã có chuyện gì xấu. Thay vào đó, ông lấy một tấm ảnh bà ngoại từ trong ví của Leyla – tấm ảnh duy nhất cô bé mang theo – rồi lấy điện thoại, chụp lại khuôn mặt đáng yêu của Leyla, và quyết định tự mình lái xe quanh những khu vực Leyla nhớ mang máng: gần nhà người họ hàng cũ, chợ phiên, khu chung cư cũ. Hai người, ông già Đức cộc cằn và bé gái Thổ Nhĩ Kỳ nhút nhát, cùng nhau lăn lộn trên chiếc xe taxi cũ kỹ của Hartmut. Họ không nói nhiều, nhưng sự hiện diện của nhau lại đủ ấm áp. Hartmut dừng xe ở mọi nơi có vẻ quen thuộc, chỉ cho Leyla xem bức ảnh, hỏi han từng người. Đôi khi, Leyla reo lên với một cái nhà cửa, và Hartmut lại thấy lòng mình nhoi nhói – liệu có phải là nơi đây không? Nhưng rồi lại không. Đêm dài dãi dằng. Khi ánh đèn đường mờ dần, và niềm hy vọng bắt đầu mờ nhạt trong mắt Leyla, Hartmut gọi điện cho một người bạn cũ làm trong tổ chức hỗ trợ người nhập cư. Ông mô tả khuôn mặt, đặc điểm, tình trạng. Và rồi, một tia sáng: có một gia đình Thổ Nhĩ Kỹ mới chuyển đến sống gần khu vực trung tâm vài tuần trước, có một đứa trẻ gái vừa mất mẹ và bị lạc trong những ngày tang tóc. Hartmut lái xe như bay, theo hướng dẫn. Khi chiếc taxi dừng trước một căn nhà nhỏ, đèn trong còn sáng, một người phụ nữ trạc tuổi bà ngoại Leyla vội vàng mở cửa, nước mắt giàn giụa. Trước cả sự ngỡ ngàng của cảnh sát sau đó tới (họ vừa nhận được tin báo từ tổ chức), Leyla đã chạy ào vào vòng tay người phụ nữ, giữa những tiếng gọi “Mẹ ơi!” trong tiếng khóc nghẹn ngào. Hartmut đứng ngoài, lặng lẽ. Ông không đợi lời cảm ơn, chỉ gật đầu với người mẹ đang bế con gái, rồi leo lên xe. Trước khi rời đi, ông ném lại một cái nhìn về phía ngôi nhà “Trăng Xế” ở phía cuối con phố – nơi ánh sáng trong cửa sổ lúc nãy đã tắt, chỉ còn ánh trăng lấp lónh sau lớp mây. Ông biết rằng, với bà mẹ và đứa con, câu chuyện sẽ kết thúc bằng một nụ hôn và cái ôm. Còn với ông, câu chuyện ấy sẽ mãi là một bí mật, một mảnh ký ức mờ ảo về một đêm mưa, một cái bát súp, và đôi mắt của một đứa trẻ trong căn nhà mang tên “Trăng Xế” – nơi, theo lời ông thường mỉm cười nói với chính mình sau này, “có những vì sao sáng lên giữa lúc đêm tối nhất”.